Xe nâng điện thấp W13

Còn hàng


Mô tả :

Xe nâng điện thấp W13

Hàng: sẵn có

Bảo hành: 24 tháng

Liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ: 0961.865.247

Chi tiết

Xe nâng điện thấp W13 hàng đang sẵn của công ty công nghiệp hà nội- sài gòn.

Một số thông số đáng lưu ý của xe nâng điện thấp W13

Manufacturer’s type designation W13
Drive Electric
Operator type Pedestrian
Load capacity/rated load kg 1300
Load centre distance mm 600
Load distance mm 1000
Wheelbase mm 1265
Service weight (with battery) kg 292
Axle loading, laden front/rear kg 963/629
Axle loading, unladen front/rear kg 73/219
Tyres PU
Tyre size, front mm 73×98/80×58
Tyre size, rear mm 99.5×40
Wheels number front/rear 2(4)/2
Track width, rear mm 725
Lift mm 120
Height of tiller in drive position min./max. mm 850/1580
Height lowered fork mm 75/85
Overall length mm 1420
Length to face of forks mm 450
Overall width mm 725
Fork dimensions mm 1150/1200x160x44
Width across forks mm 540/685
Aisle width for pallets 1000×1200 crossways mm 1720
Aisle width for pallets 800×1200 lengthways mm 1540
Turning radius mm 1384
Travel speed, laden/unladen km/h 3.5/4
Lift speed, laden/unladen m/s 0.056/0.06
Lowering speed, laden/unladen m/s 0.057/0.059
Gradeability, laden/unladen % 5/7
Service brake Maintenance-free
Drive motor rating S260 min kW DC 0.6
Lift motor rating at S315% kW DC 0.8
Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no Maintenance-free
Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/70
Battery weight kg 50
Sound level at the driver’s ear according to EN 12 053 dB(A) 70